garde
garde nghĩa là sự canh giữ, sự giữ, sự trông coi.
Nghĩa của garde
Danh từ · giống cái
- Sự canh giữ, sự giữ.
- La garde des frontièressự canh giữ biên giới
- Sự trông coi.
- Confier à quelqu'un la garde de la maisongiao cho ai trông coi nhà cửa
- Sự bảo vệ, sự yểm hộ.
- Sous la garde des forces arméesdưới sự bảo vệ của lực lượng vũ trang
- Sự (canh) gác; đội (canh) gác.
- Monter la gardeđứng (canh) gác
- Thế thế thủ.
- Đốc kiếm.
- Ngành in Tờ gác.
- Số nhiều Khe răng (ở trong ổ khóa, để không phải khóa nào cũng mở được).
Dạng từ của garde
Đi với mạo từ: une garde · la garde
| Số nhiều | gardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garde
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với garde
- avoir garde à carreau — (thân mật) sẵn sàng chờ mọi sự xảy ra
- droit de garde — quyền người cha được giữ con (khi ly dị)
- en garde — cảnh giác đề phòng
- être de bonne garde — được giữ lâu
- être de garde — trực gác
- être de mauvaise garde — không giữ được lâu
- être sur ses gardes — cảnh giác
- faire bonne garde — coi sóc cẩn thận; hết sức cảnh giác
- garde à vous! — nghiêm!
- garde civile — đội dân vệ
- garde d'honneur — đội danh dự
- garde impériale — đội ngự lâm
- garde nationale — vệ quốc đoàn
- jusqu'à la garde — (thân mật) triệt để, hết sức
- prendre garde — coi chừng
Câu ví dụ với garde
- Elle garde toujours sa chambre propre. Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.Tatoeba #133924
- Il pénétra dans la banque, déguisé en garde. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316616
- Peu importe ce qui arrive, garde le sourire. Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366522
- Sami est de garde la nuit. Sami đang trực đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6392613
- Garde la porte fermée. Đóng cửa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12748
- Garde ça en tête. Dừng lại đây đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428248
- Tom garde les enfants. Tom đang trông trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13927851
- Garde l'argent. Giữ tiền đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6843490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a watch, guard; a battalion responsible for guarding, defending a sovereign, a prince, more generally, of an elite corps.; sentry service performed by soldiers.; soldiers doing the sentry service
- Danh từ a handle (of a weapon); a protection (act of protecting)
Câu hỏi thường gặp
garde nghĩa là gì?
garde (danh từ) nghĩa là sự canh giữ, sự giữ, sự trông coi.
garde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁd/.
garde là giống đực hay giống cái?
garde là danh từ giống cái (dùng với une, la).