TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-barrière

danh từ cả hai giống
/ɡaʁ.d(ə).ba.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

garde-barrière nghĩa là người gác chắn đường.

Nghĩa của garde-barrière

Danh từ · cả hai giống

  1. Đường sắt Người gác chắn đường.

Dạng từ của garde-barrière

Số nhiềugarde-barrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ level crossing guard

Câu hỏi thường gặp

garde-barrière nghĩa là gì?

garde-barrière (danh từ) nghĩa là người gác chắn đường.

garde-barrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-barrière (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ba.ʁjɛʁ/.

garde-barrière là giống đực hay giống cái?

garde-barrière là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.