TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-boeuf

danh từ giống đực (m)
/gaʁdøbœf/ giọng máy của trình duyệt

garde-boeuf nghĩa là chim cò ruồi.

Nghĩa của garde-boeuf

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cò ruồi.

Dạng từ của garde-boeuf

Đi với mạo từ: un garde-boeuf · le garde-boeuf

Câu hỏi thường gặp

garde-boeuf nghĩa là gì?

garde-boeuf (danh từ) nghĩa là chim cò ruồi.

garde-boeuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-boeuf (giọng Pháp chuẩn): /gaʁdøbœf/.

garde-boeuf là giống đực hay giống cái?

garde-boeuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.