TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-boue

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).bu/ giọng máy của trình duyệt

garde-boue nghĩa là cái chắn bùn.

Nghĩa của garde-boue

Danh từ · giống đực

  1. Cái chắn bùn (ở xe).

Dạng từ của garde-boue

Đi với mạo từ: un garde-boue · le garde-boue

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mudguard

Câu hỏi thường gặp

garde-boue nghĩa là gì?

garde-boue (danh từ) nghĩa là cái chắn bùn.

garde-boue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-boue (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).bu/.

garde-boue là giống đực hay giống cái?

garde-boue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.