TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garde-chasse

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).ʃas/ giọng máy của trình duyệt

garde-chasse nghĩa là Người coi khu săn bắn.

Nghĩa của garde-chasse

Danh từ · giống đực

  1. Người coi khu săn bắn.

Dạng từ của garde-chasse

Đi với mạo từ: un garde-chasse · le garde-chasse

Số nhiềugardes-chasse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gamekeeper

Câu hỏi thường gặp

garde-chasse nghĩa là gì?

garde-chasse (danh từ) nghĩa là Người coi khu săn bắn.

garde-chasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garde-chasse (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ʃas/.

garde-chasse là giống đực hay giống cái?

garde-chasse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.