garde-chasse
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.d(ə).ʃas/ giọng máy của trình duyệt
garde-chasse nghĩa là Người coi khu săn bắn.
Nghĩa của garde-chasse
Danh từ · giống đực
- Người coi khu săn bắn.
Dạng từ của garde-chasse
Đi với mạo từ: un garde-chasse · le garde-chasse
| Số nhiều | gardes-chasse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gamekeeper
Câu hỏi thường gặp
garde-chasse nghĩa là gì?
garde-chasse (danh từ) nghĩa là Người coi khu săn bắn.
garde-chasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garde-chasse (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.d(ə).ʃas/.
garde-chasse là giống đực hay giống cái?
garde-chasse là danh từ giống đực (dùng với un, le).