putassier
putassier nghĩa là kẻ hay chơi đĩ.
Nghĩa của putassier
Danh từ · giống đực
- Thô tục Kẻ hay chơi đĩ.
Tính từ
- Thô tục xem putain — Đĩ, gái điếm.
- Langage putassierlối nói của tụi gái đĩ
Dạng từ của putassier
Đi với mạo từ: un putassier · le putassier
| Số nhiều | putassiers |
| Giống cái | putassière /py.ta.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | putassières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với putassier
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với putassier
- Ce film est vraiment putassier, il ne cherche qu'à choquer sans apporter de profondeur. Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13912211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensationalist (of the press); camp (overly theatrical)
Câu hỏi thường gặp
putassier nghĩa là gì?
putassier (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ hay chơi đĩ.
putassier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putassier (giọng Pháp chuẩn): /py.ta.sje/.
putassier là giống đực hay giống cái?
putassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).