TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racoleur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

racoleur nghĩa là người dụ dỗ, người chèo kéo, người bắt lính.

Nghĩa của racoleur

Danh từ · giống đực

  1. Người dụ dỗ, người chèo kéo.
  2. Sử học Người bắt lính.

Dạng từ của racoleur

Đi với mạo từ: un racoleur · le racoleur

Số nhiềuracoleurs
Giống cáiracoleuse
Giống cái số nhiềuracoleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racoleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recruiting officer; tout
  • Tính từ sensationalist

Câu hỏi thường gặp

racoleur nghĩa là gì?

racoleur (danh từ) nghĩa là người dụ dỗ, người chèo kéo, người bắt lính.

racoleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racoleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ.lœʁ/.

racoleur là giống đực hay giống cái?

racoleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.