racoleur
racoleur nghĩa là người dụ dỗ, người chèo kéo, người bắt lính.
Nghĩa của racoleur
Danh từ · giống đực
- Người dụ dỗ, người chèo kéo.
- Sử học Người bắt lính.
Dạng từ của racoleur
Đi với mạo từ: un racoleur · le racoleur
| Số nhiều | racoleurs |
| Giống cái | racoleuse |
| Giống cái số nhiều | racoleuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racoleur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruiting officer; tout
- Tính từ sensationalist
Câu hỏi thường gặp
racoleur nghĩa là gì?
racoleur (danh từ) nghĩa là người dụ dỗ, người chèo kéo, người bắt lính.
racoleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racoleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ.lœʁ/.
racoleur là giống đực hay giống cái?
racoleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).