racontable
/ʁa.kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
racontable nghĩa là có thể kể lại.
Nghĩa của racontable
Tính từ
- Có thể kể lại.
- Histore difficilement racontablechuyện khó kể lại
Dạng từ của racontable
| Số nhiều | racontables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racontable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ describable, repeatable
Câu hỏi thường gặp
racontable nghĩa là gì?
racontable (tính từ) nghĩa là có thể kể lại.
racontable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racontable (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ̃.tabl/.