TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racontar

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔ̃.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

racontar nghĩa là chuyện bép xép.

Nghĩa của racontar

Danh từ · giống đực

  1. Chuyện bép xép, chuyện ngồi lê đôi mách.

Dạng từ của racontar

Đi với mạo từ: un racontar · le racontar

Số nhiềuracontars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racontar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gossip

Câu hỏi thường gặp

racontar nghĩa là gì?

racontar (danh từ) nghĩa là chuyện bép xép.

racontar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racontar (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ̃.taʁ/.

racontar là giống đực hay giống cái?

racontar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.