TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raconter

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

raconter nghĩa là kể, kể lại, nói lăng nhăng.

Nghĩa của raconter

Ngoại động từ

  1. Kể, kể lại.
    • Raconter une histoirekể một chuyện
  2. Nói lăng nhăng.
    • Je ne crois pas ce que tu me racontestôi không tin những điều anh nói lăng nhăng

Chia động từ raconter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: racontéHiện tại phân từ: racontant

Hiện tại présent

  • je raconte
  • tu racontes
  • il/elle raconte
  • nous racontons
  • vous racontez
  • ils/elles racontent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai raconté
  • tu as raconté
  • il/elle a raconté
  • nous avons raconté
  • vous avez raconté
  • ils/elles ont raconté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je racontais
  • tu racontais
  • il/elle racontait
  • nous racontions
  • vous racontiez
  • ils/elles racontaient

Tương lai đơn futur simple

  • je raconterai
  • tu raconteras
  • il/elle racontera
  • nous raconterons
  • vous raconterez
  • ils/elles raconteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je raconterais
  • tu raconterais
  • il/elle raconterait
  • nous raconterions
  • vous raconteriez
  • ils/elles raconteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je raconte
  • que tu racontes
  • qu'il/elle raconte
  • que nous racontions
  • que vous racontiez
  • qu'ils/elles racontent

Quá khứ đơn passé simple

  • je racontai
  • tu racontas
  • il/elle raconta
  • nous racontâmes
  • vous racontâtes
  • ils/elles racontèrent

Mệnh lệnh impératif

  • raconte (tu)
  • racontons (nous)
  • racontez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với raconter

  • en raconter — bịa chuyện

Câu ví dụ với raconter

  • Il raconta une histoire intéressante à son fils. Ông ta kể cho con một câu chuyện lý thú.Tatoeba #132851
  • Il m'a raconté l'histoire de sa vie. Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh.Tatoeba #3870
  • Il racontait le Groenland en fumant de gros cigares. Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.Tatoeba #459470
  • Pourquoi ne m'as-tu pas raconté cela plus tôt ? Tại sao bạn không kể cho tôi điều đó sớm hơn?Tatoeba #3355086
  • Nous sommes restés autour du feu à raconter des blagues et des histoires d'horreur. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12451250
  • Un ami m'a raconté cette histoire. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339589
  • Il me raconta l'histoire de sa vie. Anh kể tôi nghe chuyện đời của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #997601
  • Ne l'écoute pas, il raconte n'importe quoi. Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recount; to tell; to narrate

Câu hỏi thường gặp

raconter nghĩa là gì?

raconter (ngoại động từ) nghĩa là kể, kể lại, nói lăng nhăng.

raconter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raconter (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ̃.te/.

Chia động từ raconter ở thì hiện tại thế nào?

je raconte, tu racontes, il/elle raconte, nous racontons, vous racontez, ils/elles racontent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.