raconteur
danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
raconteur nghĩa là người kể chuyện.
Nghĩa của raconteur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người kể chuyện; người có tài kể chuyện.
Dạng từ của raconteur
Đi với mạo từ: un raconteur · le raconteur
| Số nhiều | raconteurs |
| Giống cái | raconteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raconteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storyteller, narrator
Câu hỏi thường gặp
raconteur nghĩa là gì?
raconteur (danh từ) nghĩa là người kể chuyện.
raconteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raconteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ̃.tœʁ/.
raconteur là giống đực hay giống cái?
raconteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).