TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raconteur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

raconteur nghĩa là người kể chuyện.

Nghĩa của raconteur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người kể chuyện; người có tài kể chuyện.

Dạng từ của raconteur

Đi với mạo từ: un raconteur · le raconteur

Số nhiềuraconteurs
Giống cáiraconteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raconteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storyteller, narrator

Câu hỏi thường gặp

raconteur nghĩa là gì?

raconteur (danh từ) nghĩa là người kể chuyện.

raconteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raconteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ̃.tœʁ/.

raconteur là giống đực hay giống cái?

raconteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.