TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purin

danh từ giống đực (m)
/py.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

purin nghĩa là nông nghiệp nước phân.

Nghĩa của purin

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp nước phân.

Dạng từ của purin

Đi với mạo từ: un purin · le purin

Số nhiềupurins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manure; any liquid-based fertilizer

Câu hỏi thường gặp

purin nghĩa là gì?

purin (danh từ) nghĩa là nông nghiệp nước phân.

purin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purin (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁɛ̃/.

purin là giống đực hay giống cái?

purin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.