TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

styptique

/stip.tik/ giọng máy của trình duyệt

styptique nghĩa là làm săn da, làm se da, thuốc săn da, thuốc làm se da.

Nghĩa của styptique

Tính từ

  1. Y học Làm săn da, làm se da.
    • L'alun est styptiquephèn làm săn da

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc săn da, thuốc làm se da.

Dạng từ của styptique

Số nhiềustyptiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với styptique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ styptic

Câu hỏi thường gặp

styptique nghĩa là gì?

styptique (tính từ, danh từ) nghĩa là làm săn da, làm se da, thuốc săn da, thuốc làm se da.

styptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của styptique (giọng Pháp chuẩn): /stip.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.