styptique
/stip.tik/ giọng máy của trình duyệt
styptique nghĩa là làm săn da, làm se da, thuốc săn da, thuốc làm se da.
Nghĩa của styptique
Tính từ
- Y học Làm săn da, làm se da.
- L'alun est styptiquephèn làm săn da
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc săn da, thuốc làm se da.
Dạng từ của styptique
| Số nhiều | styptiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với styptique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ styptic
Câu hỏi thường gặp
styptique nghĩa là gì?
styptique (tính từ, danh từ) nghĩa là làm săn da, làm se da, thuốc săn da, thuốc làm se da.
styptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của styptique (giọng Pháp chuẩn): /stip.tik/.