stylé
/sti.le/ giọng máy của trình duyệt
stylé nghĩa là đúng cách, có nề nếp.
Nghĩa của stylé
Tính từ
- Đúng cách (phục vụ trong nhà đã vào nếp).
- Valet de chambre styléngười hầu phòng đúng cách
- Từ cũ, nghĩa cũ Có nề nếp.
Dạng từ của stylé
| Số nhiều | stylés |
| Giống cái | stylée |
| Giống cái số nhiều | stylées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elegant, stylish
Câu hỏi thường gặp
stylé nghĩa là gì?
stylé (tính từ) nghĩa là đúng cách, có nề nếp.
stylé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stylé (giọng Pháp chuẩn): /sti.le/.