TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stylé

/sti.le/ giọng máy của trình duyệt

stylé nghĩa là đúng cách, có nề nếp.

Nghĩa của stylé

Tính từ

  1. Đúng cách (phục vụ trong nhà đã vào nếp).
    • Valet de chambre styléngười hầu phòng đúng cách
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Có nề nếp.

Dạng từ của stylé

Số nhiềustylés
Giống cáistylée
Giống cái số nhiềustylées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elegant, stylish

Câu hỏi thường gặp

stylé nghĩa là gì?

stylé (tính từ) nghĩa là đúng cách, có nề nếp.

stylé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylé (giọng Pháp chuẩn): /sti.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.