TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

styloïde

/stilɔid/ giọng máy của trình duyệt

styloïde nghĩa là trâm.

Nghĩa của styloïde

Tính từ

  1. Giải phẫu (có hình) trâm.

Dạng từ của styloïde

Số nhiềustyloïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ styloid

Câu hỏi thường gặp

styloïde nghĩa là gì?

styloïde (tính từ) nghĩa là trâm.

styloïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của styloïde (giọng Pháp chuẩn): /stilɔid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.