TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lotion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lotion nghĩa là nước xức, thuốc rửa.

Nghĩa của lotion

Danh từ · giống cái

  1. Nước xức (để xức tóc...).
  2. Thuốc rửa.
    • Lotion oculairethuốc rửa mắt
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự gội rửa.

Dạng từ của lotion

Đi với mạo từ: une lotion · la lotion

Số nhiềulotions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lotion

Câu hỏi thường gặp

lotion nghĩa là gì?

lotion (danh từ) nghĩa là nước xức, thuốc rửa.

lotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lotion (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.sjɔ̃/.

lotion là giống đực hay giống cái?

lotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.