lotion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
lotion nghĩa là nước xức, thuốc rửa.
Nghĩa của lotion
Danh từ · giống cái
- Nước xức (để xức tóc...).
- Thuốc rửa.
- Lotion oculairethuốc rửa mắt
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự gội rửa.
Dạng từ của lotion
Đi với mạo từ: une lotion · la lotion
| Số nhiều | lotions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lotion
Câu hỏi thường gặp
lotion nghĩa là gì?
lotion (danh từ) nghĩa là nước xức, thuốc rửa.
lotion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lotion (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.sjɔ̃/.
lotion là giống đực hay giống cái?
lotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).