TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latrines

danh từ giống cái (f)
/lat.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

latrines nghĩa là hố xí, nhà tiêu.

Nghĩa của latrines

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Hố xí, nhà tiêu.

Dạng từ của latrines

Đi với mạo từ: une latrines · la latrines

Câu hỏi thường gặp

latrines nghĩa là gì?

latrines (danh từ) nghĩa là hố xí, nhà tiêu.

latrines phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latrines (giọng Pháp chuẩn): /lat.ʁin/.

latrines là giống đực hay giống cái?

latrines là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.