TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lat/ giọng máy của trình duyệt

latte nghĩa là tấm, que, thước kẻ.

Nghĩa của latte

Danh từ · giống cái

  1. Tấm, que, mảnh gỗ.
  2. Thước kẻ (Bỉ).
  3. Lóng Giày; chân.
  4. Lóng Đòn, hơi gió.
  5. Thông tục Ván trượt tuyết.
  6. Hàng hải ván tàu.

Dạng từ của latte

Đi với mạo từ: une latte · la latte

Số nhiềulattes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lath; slat; ruler (measuring device); shoe; foot

Nguồn gốc từ latte

<, late, từ một nguồn German, có thể dẫn xuất từ <. Xem thêm tiếng Đức Latte, tiếng Hà Lan lat và tiếng Anh lath hay lattice.

Câu hỏi thường gặp

latte nghĩa là gì?

latte (danh từ) nghĩa là tấm, que, thước kẻ.

latte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latte (giọng Pháp chuẩn): /lat/.

latte là giống đực hay giống cái?

latte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.