TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanchisserie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɑ̃.ʃi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

blanchisserie nghĩa là hiệu giặt, xưởng chuội vải.

Nghĩa của blanchisserie

Danh từ · giống cái

  1. Hiệu giặt.
  2. Xưởng chuội vải.

Dạng từ của blanchisserie

Đi với mạo từ: une blanchisserie · la blanchisserie

Số nhiềublanchisseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry (public or private facility where clothes and textiles are washed: laundromat, specialized shop or industrial establishment)

Câu hỏi thường gặp

blanchisserie nghĩa là gì?

blanchisserie (danh từ) nghĩa là hiệu giặt, xưởng chuội vải.

blanchisserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanchisserie (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.sʁi/.

blanchisserie là giống đực hay giống cái?

blanchisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.