blanchisserie
blanchisserie nghĩa là hiệu giặt, xưởng chuội vải.
Nghĩa của blanchisserie
Danh từ · giống cái
- Hiệu giặt.
- Xưởng chuội vải.
Dạng từ của blanchisserie
Đi với mạo từ: une blanchisserie · la blanchisserie
| Số nhiều | blanchisseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laundry (public or private facility where clothes and textiles are washed: laundromat, specialized shop or industrial establishment)
Câu hỏi thường gặp
blanchisserie nghĩa là gì?
blanchisserie (danh từ) nghĩa là hiệu giặt, xưởng chuội vải.
blanchisserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanchisserie (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.sʁi/.
blanchisserie là giống đực hay giống cái?
blanchisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).