TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brûlé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁy.le/ giọng máy của trình duyệt

brûlé nghĩa là cháy, rám nắng, mùi cháy, mùi khét.

Nghĩa của brûlé

Tính từ

  1. Cháy.
    • Bois brûlécủi cháy
  2. Rám nắng.
    • Teint brûlénước da rám nắng
  3. Nghĩa bóng Bị lộ.
    • Espion brûlégián điệp bị lộ
  4. Bị sạt nghiệp, bị cháy túi.
    • cerveau brûlé, tête brûléengười mạo hiểm

Danh từ · giống đực

  1. Mùi cháy, mùi khét.
  2. Người bị bỏng.
    • cela sent le brûlécó thể nguy mất
    • crier comme un brûléla hét om sòm

Dạng từ của brûlé

Số nhiềubrûlés
Giống cáibrûlée
Giống cái số nhiềubrûlées

Câu ví dụ với brûlé

  • Ce café a goût de brûlé. Cà phê này có vị khét.Tatoeba #459530
  • Ça a brûlé. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10499962
  • Elle s'est brûlée à la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ burnt, burned

Câu hỏi thường gặp

brûlé nghĩa là gì?

brûlé (tính từ, danh từ) nghĩa là cháy, rám nắng, mùi cháy, mùi khét.

brûlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brûlé (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.