brûlé
brûlé nghĩa là cháy, rám nắng, mùi cháy, mùi khét.
Nghĩa của brûlé
Tính từ
- Cháy.
- Bois brûlécủi cháy
- Rám nắng.
- Teint brûlénước da rám nắng
- Nghĩa bóng Bị lộ.
- Espion brûlégián điệp bị lộ
- Bị sạt nghiệp, bị cháy túi.
- cerveau brûlé, tête brûléengười mạo hiểm
Danh từ · giống đực
- Mùi cháy, mùi khét.
- Người bị bỏng.
- cela sent le brûlécó thể nguy mất
- crier comme un brûléla hét om sòm
Dạng từ của brûlé
| Số nhiều | brûlés |
| Giống cái | brûlée |
| Giống cái số nhiều | brûlées |
Câu ví dụ với brûlé
- Ce café a goût de brûlé. Cà phê này có vị khét.Tatoeba #459530
- Ça a brûlé. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10499962
- Elle s'est brûlée à la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ burnt, burned
Câu hỏi thường gặp
brûlé nghĩa là gì?
brûlé (tính từ, danh từ) nghĩa là cháy, rám nắng, mùi cháy, mùi khét.
brûlé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brûlé (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.le/.