TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buandier

danh từ giống đực (m)
/bɥɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

buandier nghĩa là thợ giặt.

Nghĩa của buandier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ giặt.

Dạng từ của buandier

Đi với mạo từ: un buandier · le buandier

Số nhiềubuandiers
Giống cáibuandière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundryman

Câu hỏi thường gặp

buandier nghĩa là gì?

buandier (danh từ) nghĩa là thợ giặt.

buandier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buandier (giọng Pháp chuẩn): /bɥɑ̃.dje/.

buandier là giống đực hay giống cái?

buandier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.