TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bubon

danh từ giống đực (m)
/by.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bubon nghĩa là hạch xoài.

Nghĩa của bubon

Danh từ · giống đực

  1. Y học Hạch xoài.

Dạng từ của bubon

Đi với mạo từ: un bubon · le bubon

Số nhiềububons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubo

Câu hỏi thường gặp

bubon nghĩa là gì?

bubon (danh từ) nghĩa là hạch xoài.

bubon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubon (giọng Pháp chuẩn): /by.bɔ̃/.

bubon là giống đực hay giống cái?

bubon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.