éculé
/e.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
éculé nghĩa là mòn gót, vẹt gót, cũ, lỗi thời.
Nghĩa của éculé
Tính từ
- Mòn gót, vẹt gót (giày).
- Nghĩa bóng Cũ, lỗi thời.
Dạng từ của éculé
| Số nhiều | éculés |
| Giống cái | éculée |
| Giống cái số nhiều | éculées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éculé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bottomless; having lost its bottom or base; obsolete; unneeded; hackneyed
Câu hỏi thường gặp
éculé nghĩa là gì?
éculé (tính từ) nghĩa là mòn gót, vẹt gót, cũ, lỗi thời.
éculé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éculé (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.le/.