TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éculé

/e.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

éculé nghĩa là mòn gót, vẹt gót, cũ, lỗi thời.

Nghĩa của éculé

Tính từ

  1. Mòn gót, vẹt gót (giày).
  2. Nghĩa bóng Cũ, lỗi thời.

Dạng từ của éculé

Số nhiềuéculés
Giống cáiéculée
Giống cái số nhiềuéculées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éculé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bottomless; having lost its bottom or base; obsolete; unneeded; hackneyed

Câu hỏi thường gặp

éculé nghĩa là gì?

éculé (tính từ) nghĩa là mòn gót, vẹt gót, cũ, lỗi thời.

éculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éculé (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.