TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écumage

danh từ giống đực (m)
/e.ky.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

écumage nghĩa là sự hớt bọt.

Nghĩa của écumage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hớt bọt (ở nồi canh...).

Dạng từ của écumage

Đi với mạo từ: un écumage · l'écumage

Số nhiềuécumages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skimming (removing scum from a liquid)

Câu hỏi thường gặp

écumage nghĩa là gì?

écumage (danh từ) nghĩa là sự hớt bọt.

écumage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écumage (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.maʒ/.

écumage là giống đực hay giống cái?

écumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.