écumage
danh từ giống đực (m)
/e.ky.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
écumage nghĩa là sự hớt bọt.
Nghĩa của écumage
Danh từ · giống đực
- Sự hớt bọt (ở nồi canh...).
Dạng từ của écumage
Đi với mạo từ: un écumage · l'écumage
| Số nhiều | écumages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skimming (removing scum from a liquid)
Câu hỏi thường gặp
écumage nghĩa là gì?
écumage (danh từ) nghĩa là sự hớt bọt.
écumage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écumage (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.maʒ/.
écumage là giống đực hay giống cái?
écumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).