TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écumant

/e.ky.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écumant nghĩa là đầy bọt, sùi bọt mép.

Nghĩa của écumant

Tính từ

  1. Văn học Đầy bọt.
  2. Sùi bọt mép.
    • écumant de colèretức sùi bọt mép

Dạng từ của écumant

Số nhiềuécumants
Giống cáiécumante /e.ky.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềuécumantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foaming; frothing

Câu hỏi thường gặp

écumant nghĩa là gì?

écumant (tính từ) nghĩa là đầy bọt, sùi bọt mép.

écumant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écumant (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.