écumant
/e.ky.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
écumant nghĩa là đầy bọt, sùi bọt mép.
Nghĩa của écumant
Tính từ
- Văn học Đầy bọt.
- Sùi bọt mép.
- écumant de colèretức sùi bọt mép
Dạng từ của écumant
| Số nhiều | écumants |
| Giống cái | écumante /e.ky.mɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | écumantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ foaming; frothing
Câu hỏi thường gặp
écumant nghĩa là gì?
écumant (tính từ) nghĩa là đầy bọt, sùi bọt mép.
écumant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écumant (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.mɑ̃/.