TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écume

danh từ giống cái (f)
/e.kym/ giọng máy của trình duyệt

écume nghĩa là bọt, bọt mép.

Nghĩa của écume

Danh từ · giống cái

  1. Bọt.
  2. Bọt mép.
  3. Mồ hôi bọt (của ngựa..).
  4. Kỹ thuật Xỉ bọt.
  5. Nghĩa bóng Cặn bã.
    • écume de la sociétécặn bã xã hội
  6. Đá bọt, magezit (cũng viết) écume de mer.
    • Une pipe en écumecái tẩu bằng đá bọt

Dạng từ của écume

Đi với mạo từ: une écume · l'écume

Số nhiềuécumes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foam

Câu hỏi thường gặp

écume nghĩa là gì?

écume (danh từ) nghĩa là bọt, bọt mép.

écume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écume (giọng Pháp chuẩn): /e.kym/.

écume là giống đực hay giống cái?

écume là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.