écume
danh từ giống cái (f)
/e.kym/ giọng máy của trình duyệt
écume nghĩa là bọt, bọt mép.
Nghĩa của écume
Danh từ · giống cái
- Bọt.
- Bọt mép.
- Mồ hôi bọt (của ngựa..).
- Kỹ thuật Xỉ bọt.
- Nghĩa bóng Cặn bã.
- écume de la sociétécặn bã xã hội
- Đá bọt, magezit (cũng viết) écume de mer.
- Une pipe en écumecái tẩu bằng đá bọt
Dạng từ của écume
Đi với mạo từ: une écume · l'écume
| Số nhiều | écumes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foam
Câu hỏi thường gặp
écume nghĩa là gì?
écume (danh từ) nghĩa là bọt, bọt mép.
écume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écume (giọng Pháp chuẩn): /e.kym/.
écume là giống đực hay giống cái?
écume là danh từ giống cái (dùng với une, la).