ancien
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɑ̃.sjɛ.n‿/
ancien nghĩa là cũ, cổ, cổ đại, người xưa.
Nghĩa của ancien
Tính từ
- Cũ, cổ.
- Ami ancienbạn cũ
- Meuble ancienđồ gỗ cổ
- Librairie anciennehiệu sách cũ
- Cổ đại.
- Les peuples ancienscác dân tộc cổ đại
- Cựu, nguyên.
- Ancien ministrecựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
- L'association des anciens élèves d'une écolehội cựu học sinh của một trường
- Ancien Testament (opposé à "Nouveau Testament")Kinh cựu ước (trái với " Kinh tân ước")
Danh từ · giống đực
- Người xưa, cổ nhân.
- Người đi trước (trong nghề nghiệp), người khóa trước (ở trường, trong quân đội), người nhiều tuổi.
- Les anciens de Polytechniquecác sinh viên trường bách khoa khóa trước
- Les anciens du villagenhững người nhiều tuổi trong làng
- Số nhiều Các tác giả cổ đại; phái cựu.
Dạng từ của ancien
| Số nhiều | anciens |
| Giống cái | ancienne /ɑ̃.sjɛn/ |
| Giống cái số nhiều | anciennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ancien
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ancien
Câu ví dụ với ancien
- Je veux être moine dans un ancien monastère. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10456999
- Que ce livre est ancien ! Quyển sách này thật là cũ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11457
- Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470677
- Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791
- Mon passe-temps est la collection de pièces anciennes. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1152041
- Certains peuples anciens considéraient le soleil comme leur Dieu. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970069
- Vous devriez visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7128506
- Tu devrais visiter Kyoto, qui est célèbre pour ses anciens temples et ses sanctuaires. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7128508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old, former, ex- (no longer current); ancient (very old)
- Danh từ an old person
Câu hỏi thường gặp
ancien nghĩa là gì?
ancien (tính từ, danh từ) nghĩa là cũ, cổ, cổ đại, người xưa.
ancien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ancien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sjɛ̃/.