TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anchois

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʃwa/ giọng máy của trình duyệt

anchois nghĩa là cá trồng.

Nghĩa của anchois

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá trồng.

Dạng từ của anchois

Đi với mạo từ: un anchois · l'anchois

Câu ví dụ với anchois

  • «Que voulez-vous sur votre pizza ?» «Tout sauf des anchois.» "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801246
  • « Quelles garnitures veux-tu sur la pizza ? » « Tout sauf des anchois. » "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11235149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anchovy (small saltwater fish)

Câu hỏi thường gặp

anchois nghĩa là gì?

anchois (danh từ) nghĩa là cá trồng.

anchois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anchois (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʃwa/.

anchois là giống đực hay giống cái?

anchois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.