TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anche

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

anche nghĩa là giăm kèn.

Nghĩa của anche

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Giăm kèn.

Dạng từ của anche

Đi với mạo từ: une anche · l'anche

Số nhiềuanches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reed; a chute by which flour falls from the mill to the bin; faucet

Câu hỏi thường gặp

anche nghĩa là gì?

anche (danh từ) nghĩa là giăm kèn.

anche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʃ/.

anche là giống đực hay giống cái?

anche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.