TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ancestral

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɛs.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

ancestral nghĩa là xa xưa.

Nghĩa của ancestral

Tính từ

  1. xem ancêtre — Ông tổ.
  2. Xa xưa.

Dạng từ của ancestral

Số nhiềuancestraux
Giống cáiancestrale
Giống cái số nhiềuancestrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ancestral

Câu hỏi thường gặp

ancestral nghĩa là gì?

ancestral (tính từ) nghĩa là xa xưa.

ancestral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancestral (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛs.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.