ancestral
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.sɛs.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
ancestral nghĩa là xa xưa.
Nghĩa của ancestral
Tính từ
- xem ancêtre — Ông tổ.
- Xa xưa.
Dạng từ của ancestral
| Số nhiều | ancestraux |
| Giống cái | ancestrale |
| Giống cái số nhiều | ancestrales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ancestral
Câu hỏi thường gặp
ancestral nghĩa là gì?
ancestral (tính từ) nghĩa là xa xưa.
ancestral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ancestral (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛs.tʁal/.