TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anaérobie

/a.na.e.ʁɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

anaérobie nghĩa là kỵ khí.

Nghĩa của anaérobie

Tính từ

  1. Sinh vật học Kỵ khí.

Danh từ · giống đực

  1. Vi sinh vật kỵ khí.

Dạng từ của anaérobie

Số nhiềuanaérobies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anaérobie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anaerobic
  • Danh từ anaerobe

Câu hỏi thường gặp

anaérobie nghĩa là gì?

anaérobie (tính từ, danh từ) nghĩa là kỵ khí.

anaérobie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaérobie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.e.ʁɔ.bi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.