TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérobie

/a.e.ʁɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

aérobie nghĩa là ưa khí, cần không khí.

Nghĩa của aérobie

Tính từ

  1. Sinh vật học Ưa khí.
    • Micro-organisme aérobievi sinh vật ưa khí
  2. Hàng không Cần không khí (mới hoạt động được).

Danh từ · giống đực

  1. Vi sinh vật ưa khí.

Dạng từ của aérobie

Số nhiềuaérobies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aérobie

Trái nghĩa

Họ từ của aérobie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aerobics; aerobic; aerobic

Câu hỏi thường gặp

aérobie nghĩa là gì?

aérobie (tính từ, danh từ) nghĩa là ưa khí, cần không khí.

aérobie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérobie (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.bi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.