TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anavenin

danh từ giống đực (m)
/a.na.və.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

anavenin nghĩa là Vắc xin ngừa nọc rắn.

Nghĩa của anavenin

Danh từ · giống đực

  1. Vắc xin ngừa nọc rắn.

Dạng từ của anavenin

Đi với mạo từ: un anavenin · l'anavenin

Số nhiềuanavenins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anavenom, antivenin

Câu hỏi thường gặp

anavenin nghĩa là gì?

anavenin (danh từ) nghĩa là Vắc xin ngừa nọc rắn.

anavenin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anavenin (giọng Pháp chuẩn): /a.na.və.nɛ̃/.

anavenin là giống đực hay giống cái?

anavenin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.