anavenin
danh từ giống đực (m)
/a.na.və.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
anavenin nghĩa là Vắc xin ngừa nọc rắn.
Nghĩa của anavenin
Danh từ · giống đực
- Vắc xin ngừa nọc rắn.
Dạng từ của anavenin
Đi với mạo từ: un anavenin · l'anavenin
| Số nhiều | anavenins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anavenom, antivenin
Câu hỏi thường gặp
anavenin nghĩa là gì?
anavenin (danh từ) nghĩa là Vắc xin ngừa nọc rắn.
anavenin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anavenin (giọng Pháp chuẩn): /a.na.və.nɛ̃/.
anavenin là giống đực hay giống cái?
anavenin là danh từ giống đực (dùng với un, le).