anatomopathologie
anatomopathologie nghĩa là Bệnh lý giải phẫu học.
Nghĩa của anatomopathologie
Danh từ · giống cái
- Bệnh lý giải phẫu học.
Dạng từ của anatomopathologie
Đi với mạo từ: une anatomopathologie · l'anatomopathologie
| Số nhiều | anatomopathologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anatomopathology
Câu hỏi thường gặp
anatomopathologie nghĩa là gì?
anatomopathologie (danh từ) nghĩa là Bệnh lý giải phẫu học.
anatomopathologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anatomopathologie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɔ.mɔ.pa.tɔ.lɔ.ʒi/.
anatomopathologie là giống đực hay giống cái?
anatomopathologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).