TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anatomopathologie

danh từ giống cái (f)
/a.na.tɔ.mɔ.pa.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

anatomopathologie nghĩa là Bệnh lý giải phẫu học.

Nghĩa của anatomopathologie

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh lý giải phẫu học.

Dạng từ của anatomopathologie

Đi với mạo từ: une anatomopathologie · l'anatomopathologie

Số nhiềuanatomopathologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anatomopathology

Câu hỏi thường gặp

anatomopathologie nghĩa là gì?

anatomopathologie (danh từ) nghĩa là Bệnh lý giải phẫu học.

anatomopathologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anatomopathologie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɔ.mɔ.pa.tɔ.lɔ.ʒi/.

anatomopathologie là giống đực hay giống cái?

anatomopathologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.