TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ancienne

/ɑ̃.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

ancienne nghĩa là cũ, cổ, cổ đại, người xưa.

Nghĩa của ancienne

Tính từ

  1. Cũ, cổ.
    • Ami ancienbạn cũ
    • Meuble ancienđồ gỗ cổ
    • Librairie anciennehiệu sách cũ
  2. Cổ đại.
    • Les peuples ancienscác dân tộc cổ đại
  3. Cựu, nguyên.
    • Ancien ministrecựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
    • L'association des anciens élèves d'une écolehội cựu học sinh của một trường
    • Ancien Testament (opposé à "Nouveau Testament")Kinh cựu ước (trái với " Kinh tân ước")

Danh từ · giống đực

  1. Người xưa, cổ nhân.
  2. Người đi trước (trong nghề nghiệp), người khóa trước (ở trường, trong quân đội), người nhiều tuổi.
    • Les anciens de Polytechniquecác sinh viên trường bách khoa khóa trước
    • Les anciens du villagenhững người nhiều tuổi trong làng
  3. Số nhiều Các tác giả cổ đại; phái cựu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ancienne

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ancienne nghĩa là gì?

ancienne (tính từ, danh từ) nghĩa là cũ, cổ, cổ đại, người xưa.

ancienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancienne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.