TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

récent nghĩa là mới xảy ra, mới đây.

Nghĩa của récent

Tính từ

  1. Mới xảy ra, mới đây, mới rồi.
    • événement récentsự kiện mới xảy ra

Dạng từ của récent

Số nhiềurécents
Giống cáirécente /ʁe.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềurécentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récent

Trái nghĩa

Câu ví dụ với récent

  • Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
  • Est-ce une photo récente ? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recent

Câu hỏi thường gặp

récent nghĩa là gì?

récent (tính từ) nghĩa là mới xảy ra, mới đây.

récent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.