récent
récent nghĩa là mới xảy ra, mới đây.
Nghĩa của récent
Tính từ
- Mới xảy ra, mới đây, mới rồi.
- événement récentsự kiện mới xảy ra
Dạng từ của récent
| Số nhiều | récents |
| Giống cái | récente /ʁe.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | récentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với récent
- Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
- Est-ce une photo récente ? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recent
Câu hỏi thường gặp
récent nghĩa là gì?
récent (tính từ) nghĩa là mới xảy ra, mới đây.
récent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɑ̃/.