TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réceptacle

danh từ giống đực (m)
/ʁe.sɛp.takl/ giọng máy của trình duyệt

réceptacle nghĩa là chỗ dồn lại, chỗ tập hợp, bể chứa nước, bồn chứa nước.

Nghĩa của réceptacle

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ dồn lại, chỗ tập hợp.
    • Lac qui est le réceptacle de plusieur fleuvescái hồ tập hợp nước của nhiều con sông dồn lại
  2. Bể chứa nước, bồn chứa nước.
  3. Thực vật học Đế hoa.

Dạng từ của réceptacle

Đi với mạo từ: un réceptacle · le réceptacle

Số nhiềuréceptacles

Họ từ của réceptacle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receptacle; repository; recipient

Câu hỏi thường gặp

réceptacle nghĩa là gì?

réceptacle (danh từ) nghĩa là chỗ dồn lại, chỗ tập hợp, bể chứa nước, bồn chứa nước.

réceptacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réceptacle (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.takl/.

réceptacle là giống đực hay giống cái?

réceptacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.