récepteur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
récepteur nghĩa là thu, nhận cảm, thụ cảm, máy thu.
Nghĩa của récepteur
Tính từ
- Thu.
- Poste récepteurđài thu
- Sinh vật học, sinh lý học Nhận cảm, thụ cảm.
- Organe récepteur de l'oreille internecơ quan nhận cảm của tai trong
Danh từ · giống đực
- Máy thu.
- Récepteur acoustiquemáy thu âm thanh
- Récepteur de radiodiffusionmáy thu thanh
- Récepteur de télévisionmáy thu vô tuyến truyền hình
- Récepteur télégraphiquemáy thu điện tín
- Récepteur radiophoniquemáy thu vô tuyến điện thoại
- Récepteur vidéomáy thu viđêô
- Ống nghe (điện thoại).
- Sinh vật học, sinh lý học Cơ quan nhận cảm, cơ quan thụ cảm.
Dạng từ của récepteur
| Số nhiều | récepteurs |
| Giống cái | réceptrice /ʁe.sɛp.tʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receiver
Câu hỏi thường gặp
récepteur nghĩa là gì?
récepteur (tính từ, danh từ) nghĩa là thu, nhận cảm, thụ cảm, máy thu.
récepteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récepteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.tœʁ/.