TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récepteur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

récepteur nghĩa là thu, nhận cảm, thụ cảm, máy thu.

Nghĩa của récepteur

Tính từ

  1. Thu.
    • Poste récepteurđài thu
  2. Sinh vật học, sinh lý học Nhận cảm, thụ cảm.
    • Organe récepteur de l'oreille internecơ quan nhận cảm của tai trong

Danh từ · giống đực

  1. Máy thu.
    • Récepteur acoustiquemáy thu âm thanh
    • Récepteur de radiodiffusionmáy thu thanh
    • Récepteur de télévisionmáy thu vô tuyến truyền hình
    • Récepteur télégraphiquemáy thu điện tín
    • Récepteur radiophoniquemáy thu vô tuyến điện thoại
    • Récepteur vidéomáy thu viđêô
  2. Ống nghe (điện thoại).
  3. Sinh vật học, sinh lý học Cơ quan nhận cảm, cơ quan thụ cảm.

Dạng từ của récepteur

Số nhiềurécepteurs
Giống cáiréceptrice /ʁe.sɛp.tʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receiver

Câu hỏi thường gặp

récepteur nghĩa là gì?

récepteur (tính từ, danh từ) nghĩa là thu, nhận cảm, thụ cảm, máy thu.

récepteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récepteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.