TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réceptif

/ʁe.sɛp.tif/ giọng máy của trình duyệt

réceptif nghĩa là nhận cảm, thụ cảm, dễ thụ cảm.

Nghĩa của réceptif

Tính từ

  1. Nhận cảm, thụ cảm.
    • Capacité réceptive des organes sensitifskhả năng nhận cảm giác của các cơ quan cảm giác
  2. Dễ thụ cảm (tác nhân hóa học, bệnh tật...).
    • Organisme réceptifcơ thể dễ thụ cảm

Dạng từ của réceptif

Số nhiềuréceptifs
Giống cáiréceptive /ʁe.sɛp.tiv/
Giống cái số nhiềuréceptives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réceptif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ receptive

Câu hỏi thường gặp

réceptif nghĩa là gì?

réceptif (tính từ) nghĩa là nhận cảm, thụ cảm, dễ thụ cảm.

réceptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réceptif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛp.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.