TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfractaire

/ʁe.fʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

réfractaire nghĩa là chịu lửa, ngang ngạnh, bướng bỉnh, người trốn lính.

Nghĩa của réfractaire

Tính từ

  1. Chịu lửa.
    • Brique réfractairegạch chịu lửa
  2. Ngang ngạnh, bướng bỉnh.
    • Elève réfractairehọc sinh bướng bỉnh
  3. Trơ ì.
    • Réfractaire à toute influencetrơ ì đối với mọi ảnh hưởng

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người trốn lính.
  2. Người không chịu làm quân dịch (thời Pháp bị Đức chiếm đóng).

Dạng từ của réfractaire

Số nhiềuréfractaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réfractaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ refractory (obstinate; strongly opposed); refractory (not affected by great heat)
  • Danh từ deserter

Câu hỏi thường gặp

réfractaire nghĩa là gì?

réfractaire (tính từ, danh từ) nghĩa là chịu lửa, ngang ngạnh, bướng bỉnh, người trốn lính.

réfractaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfractaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fʁak.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.