réfractaire
/ʁe.fʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
réfractaire nghĩa là chịu lửa, ngang ngạnh, bướng bỉnh, người trốn lính.
Nghĩa của réfractaire
Tính từ
- Chịu lửa.
- Brique réfractairegạch chịu lửa
- Ngang ngạnh, bướng bỉnh.
- Elève réfractairehọc sinh bướng bỉnh
- Trơ ì.
- Réfractaire à toute influencetrơ ì đối với mọi ảnh hưởng
Danh từ · giống đực
- Sử học Người trốn lính.
- Người không chịu làm quân dịch (thời Pháp bị Đức chiếm đóng).
Dạng từ của réfractaire
| Số nhiều | réfractaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réfractaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ refractory (obstinate; strongly opposed); refractory (not affected by great heat)
- Danh từ deserter
Câu hỏi thường gặp
réfractaire nghĩa là gì?
réfractaire (tính từ, danh từ) nghĩa là chịu lửa, ngang ngạnh, bướng bỉnh, người trốn lính.
réfractaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfractaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fʁak.tɛʁ/.