TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déserteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déserteur nghĩa là kẻ đào ngũ, kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.

Nghĩa của déserteur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ đào ngũ.
  2. Kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.

Dạng từ của déserteur

Đi với mạo từ: un déserteur · le déserteur

Số nhiềudéserteurs
Giống cáidéserteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déserteur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deserter (person who leaves the military without permission)

Câu hỏi thường gặp

déserteur nghĩa là gì?

déserteur (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ, kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.

déserteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déserteur (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.tœʁ/.

déserteur là giống đực hay giống cái?

déserteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.