déserteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
déserteur nghĩa là kẻ đào ngũ, kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.
Nghĩa của déserteur
Danh từ · giống đực
- Kẻ đào ngũ.
- Kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.
Dạng từ của déserteur
Đi với mạo từ: un déserteur · le déserteur
| Số nhiều | déserteurs |
| Giống cái | déserteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déserteur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deserter (person who leaves the military without permission)
Câu hỏi thường gặp
déserteur nghĩa là gì?
déserteur (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ, kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ.
déserteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déserteur (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.tœʁ/.
déserteur là giống đực hay giống cái?
déserteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).