TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfuge

danh từ cả hai giống
/tʁɑ̃s.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

transfuge nghĩa là lính bỏ theo địch, kẻ phản đảng.

Nghĩa của transfuge

Danh từ · cả hai giống

  1. Quân sự Lính bỏ theo địch.
  2. Kẻ phản đảng.

Dạng từ của transfuge

Số nhiềutransfuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transfuge

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deserter, defector, turncoat; defector

Câu hỏi thường gặp

transfuge nghĩa là gì?

transfuge (danh từ) nghĩa là lính bỏ theo địch, kẻ phản đảng.

transfuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfuge (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fyʒ/.

transfuge là giống đực hay giống cái?

transfuge là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.