TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fuyard

/fɥi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

fuyard nghĩa là bỏ trốn, đào ngũ, trốn trách nhiệm, người đào ngũ.

Nghĩa của fuyard

Tính từ

  1. Bỏ trốn, đào ngũ.
  2. Thân mật Trốn trách nhiệm.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Chỉ chực chạy trốn, nhát gan.

Danh từ · giống đực

  1. Người đào ngũ.
  2. Thân mật Kẻ trốn trách nhiệm.

Dạng từ của fuyard

Số nhiềufuyards
Giống cáifuyarde /fɥi.jaʁd/
Giống cái số nhiềufuyardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuyard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fleeing
  • Danh từ fleer, runaway; deserter (someone who runs away from battle)

Câu hỏi thường gặp

fuyard nghĩa là gì?

fuyard (tính từ, danh từ) nghĩa là bỏ trốn, đào ngũ, trốn trách nhiệm, người đào ngũ.

fuyard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuyard (giọng Pháp chuẩn): /fɥi.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.