désertification
désertification nghĩa là sự hoang mạc hóa.
Nghĩa của désertification
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Sự hoang mạc hóa.
Dạng từ của désertification
Đi với mạo từ: une désertification · la désertification
| Số nhiều | désertifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desertification
Câu hỏi thường gặp
désertification nghĩa là gì?
désertification (danh từ) nghĩa là sự hoang mạc hóa.
désertification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désertification (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
désertification là giống đực hay giống cái?
désertification là danh từ giống cái (dùng với une, la).