TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désertification

danh từ giống cái (f)
/de.zɛʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désertification nghĩa là sự hoang mạc hóa.

Nghĩa của désertification

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Sự hoang mạc hóa.

Dạng từ của désertification

Đi với mạo từ: une désertification · la désertification

Số nhiềudésertifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desertification

Câu hỏi thường gặp

désertification nghĩa là gì?

désertification (danh từ) nghĩa là sự hoang mạc hóa.

désertification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désertification (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

désertification là giống đực hay giống cái?

désertification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.