TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désertion

danh từ giống cái (f)
/de.zɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désertion nghĩa là sự đào ngũ, sự bỏ ngũ, sự bỏ hàng ngũ.

Nghĩa của désertion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đào ngũ.
  2. Sự bỏ ngũ; sự bỏ hàng ngũ.

Dạng từ của désertion

Đi với mạo từ: une désertion · la désertion

Số nhiềudésertions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désertion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desertion

Câu hỏi thường gặp

désertion nghĩa là gì?

désertion (danh từ) nghĩa là sự đào ngũ, sự bỏ ngũ, sự bỏ hàng ngũ.

désertion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désertion (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.sjɔ̃/.

désertion là giống đực hay giống cái?

désertion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.