TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ralliement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ralliement nghĩa là sự tập hợp, sự theo, sự gia nhập.

Nghĩa của ralliement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tập hợp.
    • Point de ralliementđịa điểm tập hợp
    • Signe de ralliementtín hiệu tập hợp
  2. Sự theo, sự gia nhập (một đảng...).

Dạng từ của ralliement

Đi với mạo từ: un ralliement · le ralliement

Số nhiềuralliements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ralliement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rally

Câu hỏi thường gặp

ralliement nghĩa là gì?

ralliement (danh từ) nghĩa là sự tập hợp, sự theo, sự gia nhập.

ralliement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ralliement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.li.mɑ̃/.

ralliement là giống đực hay giống cái?

ralliement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.