TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raller

/ʁa.le/ giọng máy của trình duyệt

raller nghĩa là kêu.

Nghĩa của raller

Nội động từ

  1. Kêu (hươu nai).

Câu hỏi thường gặp

raller nghĩa là gì?

raller (nội động từ) nghĩa là kêu.

raller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raller (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.