ralingue
danh từ giống cái (f)
/ʁa.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
ralingue nghĩa là chão cạp buồm.
Nghĩa của ralingue
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Chão cạp buồm.
Dạng từ của ralingue
Đi với mạo từ: une ralingue · la ralingue
| Số nhiều | ralingues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolt rope
Câu hỏi thường gặp
ralingue nghĩa là gì?
ralingue (danh từ) nghĩa là chão cạp buồm.
ralingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ralingue (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lɛ̃ɡ/.
ralingue là giống đực hay giống cái?
ralingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).