TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ralingue

danh từ giống cái (f)
/ʁa.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

ralingue nghĩa là chão cạp buồm.

Nghĩa của ralingue

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Chão cạp buồm.

Dạng từ của ralingue

Đi với mạo từ: une ralingue · la ralingue

Số nhiềuralingues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolt rope

Câu hỏi thường gặp

ralingue nghĩa là gì?

ralingue (danh từ) nghĩa là chão cạp buồm.

ralingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ralingue (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lɛ̃ɡ/.

ralingue là giống đực hay giống cái?

ralingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.