débandade
danh từ giống cái (f)
/de.bɑ̃.dad/ giọng máy của trình duyệt
débandade nghĩa là sự chạy tán loạn.
Nghĩa của débandade
Danh từ · giống cái
- Sự chạy tán loạn.
- à la débandadetán loạn, hỗn loạn
Dạng từ của débandade
Đi với mạo từ: une débandade · la débandade
| Số nhiều | débandades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débandade
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stampede, rush; rout; disarray
Câu hỏi thường gặp
débandade nghĩa là gì?
débandade (danh từ) nghĩa là sự chạy tán loạn.
débandade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débandade (giọng Pháp chuẩn): /de.bɑ̃.dad/.
débandade là giống đực hay giống cái?
débandade là danh từ giống cái (dùng với une, la).