TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débandade

danh từ giống cái (f)
/de.bɑ̃.dad/ giọng máy của trình duyệt

débandade nghĩa là sự chạy tán loạn.

Nghĩa của débandade

Danh từ · giống cái

  1. Sự chạy tán loạn.
    • à la débandadetán loạn, hỗn loạn

Dạng từ của débandade

Đi với mạo từ: une débandade · la débandade

Số nhiềudébandades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débandade

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stampede, rush; rout; disarray

Câu hỏi thường gặp

débandade nghĩa là gì?

débandade (danh từ) nghĩa là sự chạy tán loạn.

débandade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débandade (giọng Pháp chuẩn): /de.bɑ̃.dad/.

débandade là giống đực hay giống cái?

débandade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.