dispersion
danh từ giống cái (f)
/dis.pɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dispersion nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.
Nghĩa của dispersion
Danh từ · giống cái
- Sự rải rắc.
- Sự phân tán.
- La dispersion des effortssự phân tán cố gắng
- La dispersion de l'espritsự phân tán trí óc
- Dispersion de tir(quân sự) sự phân tán làn đạn
- Milieu de dispersion(hóa học) môi trường phân tán
- Sự giải tán; sự đánh tan.
- La dispersion d'une arméesự đánh tan một đội quân
- Vật lý học Sự tán sắc.
Dạng từ của dispersion
Đi với mạo từ: une dispersion · la dispersion
| Số nhiều | dispersions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispersion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispersion
Câu hỏi thường gặp
dispersion nghĩa là gì?
dispersion (danh từ) nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.
dispersion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispersion (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɛʁ.sjɔ̃/.
dispersion là giống đực hay giống cái?
dispersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).