TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispersion

danh từ giống cái (f)
/dis.pɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dispersion nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.

Nghĩa của dispersion

Danh từ · giống cái

  1. Sự rải rắc.
  2. Sự phân tán.
    • La dispersion des effortssự phân tán cố gắng
    • La dispersion de l'espritsự phân tán trí óc
    • Dispersion de tir(quân sự) sự phân tán làn đạn
    • Milieu de dispersion(hóa học) môi trường phân tán
  3. Sự giải tán; sự đánh tan.
    • La dispersion d'une arméesự đánh tan một đội quân
  4. Vật lý học Sự tán sắc.

Dạng từ của dispersion

Đi với mạo từ: une dispersion · la dispersion

Số nhiềudispersions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dispersion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispersion

Câu hỏi thường gặp

dispersion nghĩa là gì?

dispersion (danh từ) nghĩa là sự rải rắc, sự phân tán.

dispersion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispersion (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɛʁ.sjɔ̃/.

dispersion là giống đực hay giống cái?

dispersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.